Theo dõi chu kỳ - Định dạng xuất JSON

Tài liệu về cấu trúc theo dõi chu kỳ trong các lần xuất JSON

Last updated: March 31, 2026

Trên trang này

Theo dõi chu kỳ

Dữ liệu Theo dõi chu kỳ gồm mọi thông tin liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt được ghi trong Apple Health, như lưu lượng kinh, chất nhầy cổ tử cung, nhiệt độ cơ thể cơ bản, kết quả xét nghiệm rụng trứng và dữ liệu chu kỳ khác. Trong bản xuất JSON, dữ liệu theo dõi chu kỳ được lưu trong mảng cycleTracking.

Cấu trúc

Mỗi mục theo dõi chu kỳ tuân theo một cấu trúc nhất quán:

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-05 23:59:59 -0800",
  "name": "Menstrual Flow",
  "value": "Medium",
  "isCycleStart": true
}

Trường

Trường bắt buộc

  • start (Chuỗi): Ngày giờ bắt đầu mục, định dạng yyyy-MM-dd HH:mm:ss Z
  • end (Chuỗi): Ngày giờ kết thúc mục, định dạng yyyy-MM-dd HH:mm:ss Z
  • name (Chuỗi): Loại dữ liệu theo dõi chu kỳ (xem các loại bên dưới)
  • value (Chuỗi): Giá trị hoặc kết quả của mục (khác nhau tùy loại)

Trường tùy chọn

  • isCycleStart (Boolean): Cho biết mục này đánh dấu bắt đầu một chu kỳ kinh nguyệt mới. Chỉ có trong mục Lưu lượng kinh khi giá trị là true.

Loại theo dõi chu kỳ

Lưu lượng kinh

Theo dõi chảy máu kinh kèm mức lưu lượng và thông tin bắt đầu chu kỳ.

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-05 23:59:59 -0800",
  "name": "Menstrual Flow",
  "value": "Medium",
  "isCycleStart": true
}

Giá trị có thể có:

  • "None"
  • "Light"
  • "Medium"
  • "Heavy"
  • "Unspecified"

Lưu ý: isCycleStart chỉ có khi là true, báo hiệu bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt mới.

Chất lượng nhầy cổ tử cung

Theo dõi chất lượng nhầy cổ tử cung, có thể phản ánh trạng thái khả năng sinh sản.

{
  "start": "2024-02-10 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-10 23:59:59 -0800",
  "name": "Cervical Mucus Quality",
  "value": "Egg White"
}

Giá trị có thể có:

  • "Egg White" — Nhầy trong, kéo giãn (khả năng sinh sản cao nhất)
  • "Watery" — Nhầy loãng, nhiều nước
  • "Creamy" — Nhầy đặc, sệt
  • "Sticky" — Nhầy dính
  • "Dry" — Rất ít hoặc không có nhầy

Nhiệt độ cơ thể cơ bản

Các lần đo nhiệt độ cơ thể cơ bản (BBT) được xuất dưới dạng chỉ số sức khỏe, không phải mục theo dõi chu kỳ. Tìm "Basal Body Temperature" trong mảng metrics.

Kết quả xét nghiệm rụng trứng

Ghi lại kết quả từ các xét nghiệm dự báo rụng trứng.

{
  "start": "2024-02-12 08:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-12 08:00:00 -0800",
  "name": "Ovulation Test Result",
  "value": "Positive/Peak"
}

Giá trị có thể có:

  • "Positive/Peak" — Phát hiện đỉnh khả năng sinh sản
  • "High" — Mức khả năng sinh sản cao
  • "Negative/Low" — Mức khả năng sinh sản thấp
  • "Indeterminate" — Kết quả xét nghiệm không rõ ràng

Kết quả xét nghiệm progesterone

Ghi lại kết quả xét nghiệm progesterone.

{
  "start": "2024-02-15 08:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-15 08:00:00 -0800",
  "name": "Progesterone Test Result",
  "value": "Positive"
}

Kết quả xét nghiệm thai

Ghi lại kết quả xét nghiệm thai.

{
  "start": "2024-02-20 08:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-20 08:00:00 -0800",
  "name": "Pregnancy Test Result",
  "value": "Positive"
}

Hoạt động tình dục

Theo dõi hoạt động tình dục trong ngữ cảnh theo dõi chu kỳ.

{
  "start": "2024-02-14 20:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-14 20:00:00 -0800",
  "name": "Sexual Activity",
  "value": ""
}

Lưu ý: Hoạt động tình dục cũng có thể xuất hiện trong chỉ số sức khỏe kèm chi tiết dùng bảo vệ.

Thai kỳ

Theo dõi các giai đoạn mang thai.

{
  "start": "2024-03-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-11-15 23:59:59 -0800",
  "name": "Pregnancy",
  "value": ""
}

Cho con bú

Theo dõi thời gian cho con bú.

{
  "start": "2024-11-20 00:00:00 -0800",
  "end": "2025-02-20 23:59:59 -0800",
  "name": "Lactation",
  "value": ""
}

Tránh thai

Theo dõi thời gian dùng biện pháp tránh thai.

{
  "start": "2024-01-01 00:00:00 -0800",
  "end": null,
  "name": "Contraceptive",
  "value": ""
}

Bất thường chu kỳ

Các loại sau theo dõi các bất thường chu kỳ khác nhau:

Chu kỳ kinh thưa

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-01 23:59:59 -0800",
  "name": "Infrequent Menstrual Cycle",
  "value": ""
}

Chu kỳ kinh không đều

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-01 23:59:59 -0800",
  "name": "Irregular Menstrual Cycle",
  "value": ""
}

Chảy máu giữa kỳ

Chảy máu xảy ra giữa các kỳ kinh.

{
  "start": "2024-02-15 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-15 23:59:59 -0800",
  "name": "Intermenstrual Bleeding",
  "value": ""
}

Chảy máu kinh kéo dài liên tục

Chảy máu kéo dài hoặc dai dẳng.

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-10 23:59:59 -0800",
  "name": "Persistent Menstrual Bleeding",
  "value": ""
}

Kỳ kinh kéo dài bất thường

Kỳ kinh kéo dài hơn bình thường.

{
  "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
  "end": "2024-02-08 23:59:59 -0800",
  "name": "Prolonged Menstrual Period",
  "value": ""
}

Ví dụ: Mục chu kỳ đầy đủ

[
  {
    "start": "2024-02-01 00:00:00 -0800",
    "end": "2024-02-05 23:59:59 -0800",
    "name": "Menstrual Flow",
    "value": "Medium",
    "isCycleStart": true
  },
  {
    "start": "2024-02-10 00:00:00 -0800",
    "end": "2024-02-10 23:59:59 -0800",
    "name": "Cervical Mucus Quality",
    "value": "Egg White"
  },
  {
    "start": "2024-02-12 08:00:00 -0800",
    "end": "2024-02-12 08:00:00 -0800",
    "name": "Ovulation Test Result",
    "value": "Positive/Peak"
  },
  {
    "start": "2024-02-14 20:00:00 -0800",
    "end": "2024-02-14 20:00:00 -0800",
    "name": "Sexual Activity",
    "value": ""
  }
]

Trường hợp sử dụng

Dữ liệu theo dõi chu kỳ hữu ích để:

  • Theo dõi khả năng sinh sản: Theo dõi rụng trứng và xác định cửa sổ dễ thụ thai
  • Phân tích chu kỳ: Theo dõi độ dài chu kỳ, tính đều và quy luật
  • Giám sát sức khỏe: Phát hiện bất thường hoặc thay đổi trong quy luật chu kỳ
  • Lên kế hoạch thai: Dùng dữ liệu cho kế hoạch thụ thai
  • Chia sẻ với nhà cung cấp dịch vụ y tế: Chia sẻ dữ liệu chu kỳ với bác sĩ phụ khoa hoặc chuyên gia hiếm muộn
  • Liên hệ với triệu chứng: Đối chiếu dữ liệu chu kỳ với các chỉ số sức khỏe khác

Dữ liệu liên quan

Một số dữ liệu liên quan chu kỳ có thể nằm ở phần khác:

  • Nhiệt độ cơ thể cơ bản: Nằm trong mảng metrics như một chỉ số sức khỏe
  • Hoạt động tình dục: Cũng có thể xuất hiện trong chỉ số sức khỏe kèm chi tiết dùng bảo vệ

Mẹo

  • Ghi chép đều đặn: Ghi thường xuyên giúp dự báo chu kỳ chính xác hơn
  • Kết hợp nhiều loại dữ liệu: Dùng nhiều phương pháp (lưu lượng, nhầy, nhiệt độ, xét nghiệm) cho bức tranh đầy đủ nhất
  • Đánh dấu bắt đầu chu kỳ: Dùng isCycleStart để xác định đầu mỗi chu kỳ khi phân tích

Tài liệu liên quan