Trung tâm trợ giúp HealthyApps
Tiếng Việt
Trung tâm trợ giúp
Trang chính ↗

Tìm chủ đề trợ giúp

ECG — định dạng xuất JSON

Tài liệu cấu trúc ECG trong xuất JSON

Cập nhật lần cuối: 31 tháng 10, 2026

Trên trang này
Cấu trúcTrườngĐo điện ápTài liệu liên quan

Xuất JSON lưu bản ghi ECG trong mảng ecg.

Cấu trúc

Ví dụ này hiện bản ghi 30 giây. Mảng voltageMeasurements được rút gọn còn hai số đo đầu; numberOfVoltageMeasurements mô tả bản ghi gốc.

{
  "start": "2024-02-06 14:30:00 -0800",
  "end": "2024-02-06 14:30:30 -0800",
  "classification": "Sinus Rhythm",
  "averageHeartRate": 72,
  "numberOfVoltageMeasurements": 15360,
  "voltageMeasurements": [
    {"date": 1707258600, "voltage": 123, "units": "mcV"},
    {"date": 1707258600.001953125, "voltage": 125, "units": "mcV"}
  ],
  "samplingFrequency": 512,
  "source": "Apple Watch"
}

Trường

  • start, end (String): Dấu thời gian bản ghi ở định dạng yyyy-MM-dd HH:mm:ss Z.
  • classification (String): Phân loại đã ghi. Giá trị tiếng Anh do trình xuất phát: Not Set, Sinus Rhythm, Atrial Fibrillation, Inconclusive Low Heart Rate, Inconclusive High Heart Rate, Inconclusive Poor Recording, Inconclusive, và Unrecognized.
  • averageHeartRate (Number): Nhịp tim trung bình theo nhịp mỗi phút.
  • numberOfVoltageMeasurements (Number): Tổng số đo điện áp trong bản ghi.
  • voltageMeasurements (Array): Các số đo điện áp đã ghi.
  • samplingFrequency (Number): Tần số lấy mẫu theo hertz.
  • source (String): Ứng dụng hoặc thiết bị ghi.

Đo điện áp

Xuất ECG có thể lớn vì gồm chuỗi điện áp. Dùng phạm vi ngày xuất ngắn hơn khi cần tệp nhỏ hơn.

Mỗi số đo chứa:

  • date (Number): Thời gian đo dưới dạng giây Unix epoch, gồm phần giây.
  • voltage (Number): Điện áp theo microvolt.
  • units (String): mcV.

Tài liệu liên quan